radio spectrum
Định nghĩa
Danh từ: - Phổ vô tuyến: "radio spectrum" chỉ toàn bộ dải tần số của sóng điện từ được sử dụng cho các mục đích truyền thông, bao gồm tần số dùng cho radio, radar và truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ phân bổ các phần của phổ vô tuyến cho các dịch vụ truyền thông khác nhau.)
- (Phổ vô tuyến là một nguồn tài nguyên có hạn cần được quản lý cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to occupy the radio spectrum": chiếm dụng phổ vô tuyến.
- New wireless technologies occupy more of the radio spectrum. (Các công nghệ không dây mới chiếm dụng nhiều hơn phổ vô tuyến.)
"radio spectrum allocation": sự phân bổ phổ vô tuyến.
- Radio spectrum allocation is a key issue in international telecommunications. (Phân bổ phổ vô tuyến là một vấn đề quan trọng trong viễn thông quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Spectrum (n): phổ, phạm vi (thường dùng rộng rãi hơn, không chỉ riêng về vô tuyến).
- The visible spectrum is only a small part of the electromagnetic spectrum. (Phổ nhìn thấy chỉ là một phần nhỏ của phổ điện từ.)
Radio frequency (RF) (n): tần số vô tuyến.
- Radio frequency bands are part of the radio spectrum. (Các dải tần số vô tuyến là một phần của phổ vô tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Electromagnetic spectrum (for communications): phổ điện từ (dùng cho truyền thông).
- Frequency band: dải tần số (có thể chỉ một phần cụ thể của phổ vô tuyến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "radio spectrum" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "radio spectrum".